long shot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật khả năng thắng rất thấp: "long shot" chỉ một thí sinh, đội, hoặc lựa chọn trong cuộc thi hoặc cuộc đua cơ hội chiến thắng rất nhỏ.
    • Canh bạc mạo hiểm nhưng tiềm năng lớn: "long shot" còn dùng để chỉ một dự án, kế hoạch, hoặc nỗ lực rủi ro cao nhưng hứa hẹn phần thưởng lớn nếu thành công.
dụ sử dụng
  • Người hoặc vật khả năng thắng thấp:

    • That horse is a real long shot in the race. (Con ngựa đó thực sự một kẻ yếu thế trong cuộc đua.)
    • She was a long shot for the job, but she got it anyway. ( ấy một ứng viên ít cơ hội cho công việc đó, nhưng ấy vẫn nhận được .)
  • Canh bạc mạo hiểm:

    • Investing in that startup is a long shot, but it could pay off. (Đầu vào công ty khởi nghiệp đó một canh bạc mạo hiểm, nhưng có thể mang lại lợi nhuận.)
    • His plan to climb the mountain alone was a long shot. (Kế hoạch leo núi một mình của anh ta một nỗ lực đầy rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by a long shot": dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự khác biệt lớn, thường mang nghĩa "không hề, không chút nào".
    • He is not the best player by a long shot. (Anh ấy không phải cầu thủ giỏi nhất, không hề một chút nào.)
  • "not a long shot": dùng để phủ nhận rằng điều đó khó xảy ra.
    • It's not a long shot that she will win; she's very talented. (Không phải khó xảy ra khi ấy thắng; ấy rất tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Longshot (adj): (viết liền) dùng để mô tả điều đó khó xảy ra hoặc rủi ro cao.
    • This is a longshot plan, but we have to try. (Đây một kế hoạch mạo hiểm, nhưng chúng ta phải thử.)
Từ đồng nghĩa
  • Underdog: kẻ yếu thế, người ít cơ hội thắng.
  • Gamble: canh bạc, hành động mạo hiểm.
  • Dark horse: người hoặc vật bất ngờ khả năng thắng cao hơn dự đoán (thường mang nghĩa tích cực hơn "long shot").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "long shot", nhưng có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "try":
    • Take a long shot: thực hiện một nỗ lực mạo hiểm.
      • He decided to take a long shot and apply for the scholarship. (Anh ấy quyết định thử một canh bạc nộp đơn xin học bổng.)
Thành ngữ liên quan
  • A shot in the dark: một dự đoán hoặc nỗ lực không cơ sở, tương tự như "long shot" nhưng nhấn mạnh sự thiếu thông tin.
    • His answer was just a shot in the dark. (Câu trả lời của anh ấy chỉ một phỏng đoán mù quáng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "long shot"

long shot
The underdog candidate was considered a long shot in the election.